YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
ánh nắng
ánh nắng
日光
名詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — ánh: sắc(高く上がる) · nắng: sắc(高く上がる)
?
意味
日光
よく使われる組み合わせ
ánh nắng mặt trời
日光
tắm ánh nắng
日光浴をする
例文
Ánh nắng chiếu vào phòng.
日光が部屋に差し込む。
Tôi thích ngồi dưới ánh nắng.
私は日光の下で座るのが好きです。
この項目で使われている
ấm áp
暖かい
che chắn
遮る
関連語
nhiều mây
くもり
cháu
わたし
tiếp đón
迎える
làm khách
訪問する
nhiệt độ
気温
mùa hè
夏
よくある質問
「日光」はベトナム語でどう言いますか?
「日光」はベトナム語で ánh nắng です。
ánh nắng の意味は何ですか?
ánh nắng は「日光」(名詞)の意味です。日光
ánh nắng の発音は?
ánh nắng は 2 音節で、声調は ánh: sắc(高く上がる) · nắng: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ánh nắng はよく使われますか?
ánh nắng はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
ánh nắng は文でどう使いますか?
例えば:Ánh nắng chiếu vào phòng.(日光が部屋に差し込む。);Tôi thích ngồi dưới ánh nắng.(私は日光の下で座るのが好きです。)。
「ánh nắng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store