YiWordsYiWords

ánh sáng

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — ánh: sắc(高く上がる) · sáng: sắc(高く上がる) ?

ánh sáng 光

意味

よく使われる組み合わせ

ánh sáng tự nhiên
自然光
điều chỉnh ánh sáng
照明を調節する

例文

Ánh sáng trong phòng rất dịu.
部屋の照明が柔らかいです。
Chúng ta cần thêm ánh sáng để chụp ảnh.
写真を撮るにはもっと光が必要です。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「光」はベトナム語でどう言いますか?
「光」はベトナム語で ánh sáng です。
ánh sáng の意味は何ですか?
ánh sáng は「光」(名詞)の意味です。照明、光
ánh sáng の発音は?
ánh sáng は 2 音節で、声調は ánh: sắc(高く上がる) · sáng: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ánh sáng はよく使われますか?
ánh sáng はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
ánh sáng は文でどう使いますか?
例えば:Ánh sáng trong phòng rất dịu.(部屋の照明が柔らかいです。);Chúng ta cần thêm ánh sáng để chụp ảnh.(写真を撮るにはもっと光が必要です。)。

「ánh sáng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める