YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
ánh sáng
ánh sáng
光
名詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — ánh: sắc(高く上がる) · sáng: sắc(高く上がる)
?
意味
照明、光
よく使われる組み合わせ
ánh sáng tự nhiên
自然光
điều chỉnh ánh sáng
照明を調節する
例文
Ánh sáng trong phòng rất dịu.
部屋の照明が柔らかいです。
Chúng ta cần thêm ánh sáng để chụp ảnh.
写真を撮るにはもっと光が必要です。
この項目で使われている
mặt trăng
月
biến
変える
mặt trời
太陽
rực rỡ
輝かしい
vảy cá
魚のうろこ
hấp thụ
吸収する
khúc xạ
屈折
phản xạ
反射する
関連語
trình diễn
上演する
nghệ sĩ
芸術家
vỗ tay
拍手する
lên sân khấu
登壇する
tràng pháo tay
拍手
nhân vật chính
主人公
よくある質問
「光」はベトナム語でどう言いますか?
「光」はベトナム語で ánh sáng です。
ánh sáng の意味は何ですか?
ánh sáng は「光」(名詞)の意味です。照明、光
ánh sáng の発音は?
ánh sáng は 2 音節で、声調は ánh: sắc(高く上がる) · sáng: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ánh sáng はよく使われますか?
ánh sáng はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
ánh sáng は文でどう使いますか?
例えば:Ánh sáng trong phòng rất dịu.(部屋の照明が柔らかいです。);Chúng ta cần thêm ánh sáng để chụp ảnh.(写真を撮るにはもっと光が必要です。)。
「ánh sáng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store