YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
bậc thang
bậc thang
階段
名詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — bậc: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thang: ngang(平坦)
?
意味
階段
よく使われる組み合わせ
bậc thang đá
石の階段
leo bậc thang
階段を上る
例文
Cẩn thận khi bước lên bậc thang.
階段を上るときは気をつけて。
Nhà tôi có nhiều bậc thang.
私の家には階段がたくさんあります。
関連語
keo dán
のり
băng keo
粘着テープ
y dược
医学
y học
医学
một khi
いったん
gọi điện
電話する
よくある質問
「階段」はベトナム語でどう言いますか?
「階段」はベトナム語で bậc thang です。
bậc thang の意味は何ですか?
bậc thang は「階段」(名詞)の意味です。階段
bậc thang の発音は?
bậc thang は 2 音節で、声調は bậc: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thang: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bậc thang はよく使われますか?
bậc thang はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
bậc thang は文でどう使いますか?
例えば:Cẩn thận khi bước lên bậc thang.(階段を上るときは気をつけて。);Nhà tôi có nhiều bậc thang.(私の家には階段がたくさんあります。)。
「bậc thang」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store