bàn chải cọ toilet トイレブラシ 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — bàn: huyền(低く下がる) · chải: hỏi(下がって上がる) · cọ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · toilet: ngang(平坦) ?