YiWordsYiWords

ban ngày

昼間

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — ban: ngang(平坦) · ngày: huyền(低く下がる) ?

ban ngày 昼間

意味

よく使われる組み合わせ

ban ngày làm việc
昼間の仕事
ánh sáng ban ngày
昼間の光

例文

Tôi chỉ làm việc vào ban ngày.
私は昼間だけ働きます。
Ban ngày trời rất nóng.
昼間はとても暑いです。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「昼間」はベトナム語でどう言いますか?
「昼間」はベトナム語で ban ngày です。
ban ngày の意味は何ですか?
ban ngày は「昼間」(名詞)の意味です。昼間
ban ngày の発音は?
ban ngày は 2 音節で、声調は ban: ngang(平坦) · ngày: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ban ngày はよく使われますか?
ban ngày はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR A2)。
ban ngày は文でどう使いますか?
例えば:Tôi chỉ làm việc vào ban ngày.(私は昼間だけ働きます。);Ban ngày trời rất nóng.(昼間はとても暑いです。)。

「ban ngày」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める