YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
ban ngày
ban ngày
昼間
名詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — ban: ngang(平坦) · ngày: huyền(低く下がる)
?
意味
昼間
よく使われる組み合わせ
ban ngày làm việc
昼間の仕事
ánh sáng ban ngày
昼間の光
例文
Tôi chỉ làm việc vào ban ngày.
私は昼間だけ働きます。
Ban ngày trời rất nóng.
昼間はとても暑いです。
この項目で使われている
rõ ràng
明確な
sa mạc
砂漠
関連語
nỗ lực
努力する
quá trình
過程
đồng thời
同時に
lên
上がる
xin
どうぞ
đại sứ quán
大使館
よくある質問
「昼間」はベトナム語でどう言いますか?
「昼間」はベトナム語で ban ngày です。
ban ngày の意味は何ですか?
ban ngày は「昼間」(名詞)の意味です。昼間
ban ngày の発音は?
ban ngày は 2 音節で、声調は ban: ngang(平坦) · ngày: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ban ngày はよく使われますか?
ban ngày はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR A2)。
ban ngày は文でどう使いますか?
例えば:Tôi chỉ làm việc vào ban ngày.(私は昼間だけ働きます。);Ban ngày trời rất nóng.(昼間はとても暑いです。)。
「ban ngày」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store