YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
bàn thờ
bàn thờ
祭壇
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — bàn: huyền(低く下がる) · thờ: huyền(低く下がる)
?
意味
祭壇
よく使われる組み合わせ
bàn thờ gia tiên
祖先の祭壇
例文
Trên bàn thờ có nhiều hoa quả.
祭壇の上に果物がたくさんある。
Gia đình thắp nhang trên bàn thờ.
家族が祭壇で線香をあげる。
この項目で使われている
quỳ
ひざまずく
関連語
nhang
線香
cúng tế
祭祀
vòng hoa
花輪
Tết Trùng Dương
重陽の節句
truy điệu
追悼する
tục
俗
よくある質問
「祭壇」はベトナム語でどう言いますか?
「祭壇」はベトナム語で bàn thờ です。
bàn thờ の意味は何ですか?
bàn thờ は「祭壇」(名詞)の意味です。祭壇
bàn thờ の発音は?
bàn thờ は 2 音節で、声調は bàn: huyền(低く下がる) · thờ: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bàn thờ はよく使われますか?
bàn thờ はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
bàn thờ は文でどう使いますか?
例えば:Trên bàn thờ có nhiều hoa quả.(祭壇の上に果物がたくさんある。);Gia đình thắp nhang trên bàn thờ.(家族が祭壇で線香をあげる。)。
「bàn thờ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store