YiWordsYiWords

bảng câu hỏi

アンケート

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — bảng: hỏi(下がって上がる) · câu: ngang(平坦) · hỏi: hỏi(下がって上がる) ?

bảng câu hỏi アンケート

意味

よく使われる組み合わせ

phát bảng câu hỏi
アンケートを配る
trả lời bảng câu hỏi
アンケートに記入する

例文

Tôi vừa nhận được bảng câu hỏi.
私はちょうどアンケートを受け取りました。
Xin vui lòng trả lời bảng câu hỏi này.
このアンケートにご記入ください。

関連語

よくある質問

「アンケート」はベトナム語でどう言いますか?
「アンケート」はベトナム語で bảng câu hỏi です。
bảng câu hỏi の意味は何ですか?
bảng câu hỏi は「アンケート」(名詞)の意味です。アンケート
bảng câu hỏi の発音は?
bảng câu hỏi は 3 音節で、声調は bảng: hỏi(下がって上がる) · câu: ngang(平坦) · hỏi: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bảng câu hỏi はよく使われますか?
bảng câu hỏi はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
bảng câu hỏi は文でどう使いますか?
例えば:Tôi vừa nhận được bảng câu hỏi.(私はちょうどアンケートを受け取りました。);Xin vui lòng trả lời bảng câu hỏi này.(このアンケートにご記入ください。)。

「bảng câu hỏi」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める