YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
bằng chứng
bằng chứng
証拠
名詞
CEFR A1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — bằng: huyền(低く下がる) · chứng: sắc(高く上がる)
?
意味
証拠;証明
よく使われる組み合わせ
bằng chứng rõ ràng
明白な証拠
bằng chứng pháp lý
法的証拠
例文
Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng.
警察は証拠を見つけた。
Chúng ta cần bằng chứng để chứng minh.
証明するために証拠が必要です。
この項目で使われている
giấy nợ
借用証書
trong tay
手元に
関連語
thẻ căn cước
身分証明書
em trai
弟
anh trai
兄
chúng ta
私たち
vậy
そう
sau đó
それから
よくある質問
「証拠」はベトナム語でどう言いますか?
「証拠」はベトナム語で bằng chứng です。
bằng chứng の意味は何ですか?
bằng chứng は「証拠」(名詞)の意味です。証拠;証明
bằng chứng の発音は?
bằng chứng は 2 音節で、声調は bằng: huyền(低く下がる) · chứng: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bằng chứng はよく使われますか?
bằng chứng はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR A1)。
bằng chứng は文でどう使いますか?
例えば:Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng.(警察は証拠を見つけた。);Chúng ta cần bằng chứng để chứng minh.(証明するために証拠が必要です。)。
「bằng chứng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store