YiWordsYiWords

băng gạc

包帯

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — băng: ngang(平坦) · gạc: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

băng gạc 包帯

意味

よく使われる組み合わせ

băng gạc y tế
医療用包帯
quấn băng gạc
包帯を巻く

例文

Y tá đang thay băng gạc cho bệnh nhân.
看護師が患者の包帯を替えています。
Tôi bị thương nên phải dùng băng gạc.
けがをして包帯が必要です。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「包帯」はベトナム語でどう言いますか?
「包帯」はベトナム語で băng gạc です。
băng gạc の意味は何ですか?
băng gạc は「包帯」(名詞)の意味です。包帯
băng gạc の発音は?
băng gạc は 2 音節で、声調は băng: ngang(平坦) · gạc: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
băng gạc はよく使われますか?
băng gạc はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
băng gạc は文でどう使いますか?
例えば:Y tá đang thay băng gạc cho bệnh nhân.(看護師が患者の包帯を替えています。);Tôi bị thương nên phải dùng băng gạc.(けがをして包帯が必要です。)。

「băng gạc」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める