YiWordsYiWords

bắt kịp thời đại

時代に遅れない

動詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 4音節 — bắt: sắc(高く上がる) · kịp: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thời: huyền(低く下がる) · đại: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

bắt kịp thời đại 時代に遅れない

意味

よく使われる組み合わせ

bắt kịp thời đại công nghệ
技術の時代についていく
luôn bắt kịp thời đại
常に時代に遅れない

例文

Chúng ta cần bắt kịp thời đại để không bị tụt hậu.
私たちは時代の流れについていき、遅れてはいけません。
Doanh nghiệp phải bắt kịp thời đại mới phát triển.
企業は発展するために時代の流れについていく必要があります。

関連語

よくある質問

「時代に遅れない」はベトナム語でどう言いますか?
「時代に遅れない」はベトナム語で bắt kịp thời đại です。
bắt kịp thời đại の意味は何ですか?
bắt kịp thời đại は「時代に遅れない」(動詞)の意味です。時代の流れについていく
bắt kịp thời đại の発音は?
bắt kịp thời đại は 4 音節で、声調は bắt: sắc(高く上がる) · kịp: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thời: huyền(低く下がる) · đại: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bắt kịp thời đại は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta cần bắt kịp thời đại để không bị tụt hậu.(私たちは時代の流れについていき、遅れてはいけません。);Doanh nghiệp phải bắt kịp thời đại mới phát triển.(企業は発展するために時代の流れについていく必要があります。)。

「bắt kịp thời đại」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める