YiWordsYiWords

bầu cử lớn

総選挙

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — bầu: huyền(低く下がる) · cử: hỏi(下がって上がる) · lớn: sắc(高く上がる) ?

bầu cử lớn 総選挙

意味

よく使われる組み合わせ

bầu cử lớn quốc gia
全国総選挙
kết quả bầu cử lớn
総選挙の結果

例文

Năm nay sẽ có bầu cử lớn.
今年は総選挙が行われる。
Kết quả bầu cử lớn rất quan trọng.
総選挙の結果は重要です。

関連語

よくある質問

「総選挙」はベトナム語でどう言いますか?
「総選挙」はベトナム語で bầu cử lớn です。
bầu cử lớn の意味は何ですか?
bầu cử lớn は「総選挙」(名詞)の意味です。大規模な選挙活動、特に国政選挙
bầu cử lớn の発音は?
bầu cử lớn は 3 音節で、声調は bầu: huyền(低く下がる) · cử: hỏi(下がって上がる) · lớn: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bầu cử lớn は文でどう使いますか?
例えば:Năm nay sẽ có bầu cử lớn.(今年は総選挙が行われる。);Kết quả bầu cử lớn rất quan trọng.(総選挙の結果は重要です。)。

「bầu cử lớn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める