YiWordsYiWords

bệnh truyền nhiễm

感染症

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — bệnh: nặng(低く短く、声門閉鎖) · truyền: huyền(低く下がる) · nhiễm: ngã(詰まった上昇) ?

bệnh truyền nhiễm 感染症

意味

よく使われる組み合わせ

phòng chống bệnh truyền nhiễm
感染症の防止
dịch bệnh truyền nhiễm
感染症の流行

例文

Bệnh truyền nhiễm lây lan rất nhanh.
感染症はすぐに広がります。
Cần tiêm phòng bệnh truyền nhiễm.
感染症のワクチンが必要です。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「感染症」はベトナム語でどう言いますか?
「感染症」はベトナム語で bệnh truyền nhiễm です。
bệnh truyền nhiễm の意味は何ですか?
bệnh truyền nhiễm は「感染症」(名詞)の意味です。感染症
bệnh truyền nhiễm の発音は?
bệnh truyền nhiễm は 3 音節で、声調は bệnh: nặng(低く短く、声門閉鎖) · truyền: huyền(低く下がる) · nhiễm: ngã(詰まった上昇) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bệnh truyền nhiễm はよく使われますか?
bệnh truyền nhiễm はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
bệnh truyền nhiễm は文でどう使いますか?
例えば:Bệnh truyền nhiễm lây lan rất nhanh.(感染症はすぐに広がります。);Cần tiêm phòng bệnh truyền nhiễm.(感染症のワクチンが必要です。)。

「bệnh truyền nhiễm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める