YiWordsYiWords

bi kịch

悲劇

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — bi: ngang(平坦) · kịch: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

bi kịch 悲劇

意味

よく使われる組み合わせ

một bi kịch
一つの悲劇
bi kịch gia đình
家庭の悲劇

例文

Câu chuyện kết thúc trong bi kịch.
物語は悲劇で終わった。
Đó là một bi kịch lớn.
それは大きな悲劇だった。

関連語

よくある質問

「悲劇」はベトナム語でどう言いますか?
「悲劇」はベトナム語で bi kịch です。
bi kịch の意味は何ですか?
bi kịch は「悲劇」(名詞)の意味です。悲劇、不幸な出来事
bi kịch の発音は?
bi kịch は 2 音節で、声調は bi: ngang(平坦) · kịch: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bi kịch はよく使われますか?
bi kịch はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
bi kịch は文でどう使いますか?
例えば:Câu chuyện kết thúc trong bi kịch.(物語は悲劇で終わった。);Đó là một bi kịch lớn.(それは大きな悲劇だった。)。

「bi kịch」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める