YiWordsYiWords

bị thiên tai

被災する

動詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 3音節 — bị: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thiên: ngang(平坦) · tai: ngang(平坦) ?

bị thiên tai 被災する

意味

よく使われる組み合わせ

bị thiên tai lũ lụt
洪水に遭う
hỗ trợ người bị thiên tai
被災者を助ける

例文

Nhiều người bị thiên tai năm nay.
今年は多くの人が災害に遭った。
Chúng tôi quyên góp cho vùng bị thiên tai.
私たちは被災地に寄付した。

関連語

よくある質問

「被災する」はベトナム語でどう言いますか?
「被災する」はベトナム語で bị thiên tai です。
bị thiên tai の意味は何ですか?
bị thiên tai は「被災する」(動詞)の意味です。災害に遭う; 被災する
bị thiên tai の発音は?
bị thiên tai は 3 音節で、声調は bị: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thiên: ngang(平坦) · tai: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bị thiên tai は文でどう使いますか?
例えば:Nhiều người bị thiên tai năm nay.(今年は多くの人が災害に遭った。);Chúng tôi quyên góp cho vùng bị thiên tai.(私たちは被災地に寄付した。)。

「bị thiên tai」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める