YiWordsYiWords

biên chế

人員配置

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — biên: ngang(平坦) · chế: sắc(高く上がる) ?

biên chế 人員配置

意味

よく使われる組み合わせ

biên chế nhà nước
国家定員
vào biên chế
定員に入る

例文

Cô ấy đã vào biên chế giáo viên.
彼女はすでに教員の定員に入った。
Biên chế của cơ quan này rất chặt chẽ.
この組織の定員はとても厳しい。

関連語

よくある質問

「人員配置」はベトナム語でどう言いますか?
「人員配置」はベトナム語で biên chế です。
biên chế の意味は何ですか?
biên chế は「人員配置」(名詞)の意味です。定員、組織内の正式な職員やポスト
biên chế の発音は?
biên chế は 2 音節で、声調は biên: ngang(平坦) · chế: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
biên chế はよく使われますか?
biên chế はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
biên chế は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy đã vào biên chế giáo viên.(彼女はすでに教員の定員に入った。);Biên chế của cơ quan này rất chặt chẽ.(この組織の定員はとても厳しい。)。

「biên chế」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める