YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
biến động
biến động
変動
名詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — biến: sắc(高く上がる) · động: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
変動、変化
よく使われる組み合わせ
biến động giá cả
価格変動
biến động thị trường
市場変動
例文
Thị trường có nhiều biến động.
市場には多くの変動がある。
Biến động kinh tế ảnh hưởng đến đời sống.
経済の変動が生活に影響する。
この項目で使われている
dầu mỏ
石油
thị trường
相場
関連語
vị trí
位置
còn lại
残る
vịnh
湾
phong cảnh
風景
lãi suất
金利
thủy tinh
ガラス
よくある質問
「変動」はベトナム語でどう言いますか?
「変動」はベトナム語で biến động です。
biến động の意味は何ですか?
biến động は「変動」(名詞)の意味です。変動、変化
biến động の発音は?
biến động は 2 音節で、声調は biến: sắc(高く上がる) · động: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
biến động はよく使われますか?
biến động はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
biến động は文でどう使いますか?
例えば:Thị trường có nhiều biến động.(市場には多くの変動がある。);Biến động kinh tế ảnh hưởng đến đời sống.(経済の変動が生活に影響する。)。
「biến động」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store