YiWordsYiWords

biên kịch

脚本家

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — biên: ngang(平坦) · kịch: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

biên kịch 脚本家

意味

よく使われる組み合わせ

biên kịch phim
映画の脚本家
biên kịch truyền hình
テレビドラマの脚本家

例文

Anh ấy là biên kịch nổi tiếng.
彼は有名な脚本家です。
Biên kịch đang viết kịch bản mới.
脚本家が新しい脚本を書いている。

関連語

よくある質問

「脚本家」はベトナム語でどう言いますか?
「脚本家」はベトナム語で biên kịch です。
biên kịch の意味は何ですか?
biên kịch は「脚本家」(名詞)の意味です。脚本家
biên kịch の発音は?
biên kịch は 2 音節で、声調は biên: ngang(平坦) · kịch: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
biên kịch はよく使われますか?
biên kịch はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
biên kịch は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy là biên kịch nổi tiếng.(彼は有名な脚本家です。);Biên kịch đang viết kịch bản mới.(脚本家が新しい脚本を書いている。)。

「biên kịch」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める