YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
bội thu
bội thu
豊作
名詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — bội: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thu: ngang(平坦)
?
意味
豊作
よく使われる組み合わせ
mùa bội thu
豊作の季節
năm bội thu
豊作の年
例文
Năm nay lúa được mùa bội thu.
今年は米が豊作だった。
Nông dân vui mừng vì vụ mùa bội thu.
農民は豊作で喜んでいる。
関連語
lần này
今回
đến hạn
期限切れ
ngày đêm
昼夜
nếu như
もし
đả kích
攻撃する
phàn nàn
不平を言う
よくある質問
「豊作」はベトナム語でどう言いますか?
「豊作」はベトナム語で bội thu です。
bội thu の意味は何ですか?
bội thu は「豊作」(名詞)の意味です。豊作
bội thu の発音は?
bội thu は 2 音節で、声調は bội: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thu: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bội thu はよく使われますか?
bội thu はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
bội thu は文でどう使いますか?
例えば:Năm nay lúa được mùa bội thu.(今年は米が豊作だった。);Nông dân vui mừng vì vụ mùa bội thu.(農民は豊作で喜んでいる。)。
「bội thu」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store