YiWordsYiWords

bốn phương tám hướng

四方八方

フレーズ CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — bốn: sắc(高く上がる) · phương: ngang(平坦) · tám: sắc(高く上がる) · hướng: sắc(高く上がる) ?

bốn phương tám hướng 四方八方

意味

例文

Khách đến từ bốn phương tám hướng.
客は四方八方から来る。
Tin tức lan truyền bốn phương tám hướng.
ニュースは四方八方に広まった。

方向と位置

よくある質問

「四方八方」はベトナム語でどう言いますか?
「四方八方」はベトナム語で bốn phương tám hướng です。
bốn phương tám hướng の意味は何ですか?
bốn phương tám hướng は「四方八方」(フレーズ)の意味です。四方八方、あらゆる方向
bốn phương tám hướng の発音は?
bốn phương tám hướng は 4 音節で、声調は bốn: sắc(高く上がる) · phương: ngang(平坦) · tám: sắc(高く上がる) · hướng: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bốn phương tám hướng は文でどう使いますか?
例えば:Khách đến từ bốn phương tám hướng.(客は四方八方から来る。);Tin tức lan truyền bốn phương tám hướng.(ニュースは四方八方に広まった。)。

「bốn phương tám hướng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める