YiWordsYiWords

bóng bàn

卓球

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — bóng: sắc(高く上がる) · bàn: huyền(低く下がる) ?

bóng bàn 卓球

意味

よく使われる組み合わせ

chơi bóng bàn
卓球をする
giải bóng bàn
卓球の試合

例文

Tôi thường chơi bóng bàn sau giờ làm.
私は仕事の後によく卓球をします。
Anh ấy là vận động viên bóng bàn.
彼は卓球選手です。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「卓球」はベトナム語でどう言いますか?
「卓球」はベトナム語で bóng bàn です。
bóng bàn の意味は何ですか?
bóng bàn は「卓球」(名詞)の意味です。小さなボールとラケットで行うスポーツ
bóng bàn の発音は?
bóng bàn は 2 音節で、声調は bóng: sắc(高く上がる) · bàn: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bóng bàn はよく使われますか?
bóng bàn はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
bóng bàn は文でどう使いますか?
例えば:Tôi thường chơi bóng bàn sau giờ làm.(私は仕事の後によく卓球をします。);Anh ấy là vận động viên bóng bàn.(彼は卓球選手です。)。

「bóng bàn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める