YiWordsYiWords

bóng cây

木陰

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — bóng: sắc(高く上がる) · cây: ngang(平坦) ?

bóng cây 木陰

意味

よく使われる組み合わせ

ngồi dưới bóng cây
木陰に座る
tìm bóng cây
木陰を探す

例文

Chúng tôi nghỉ ngơi dưới bóng cây.
私たちは木陰で休みます。
Trẻ em chơi trong bóng cây.
子供たちは木陰で遊びます。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「木陰」はベトナム語でどう言いますか?
「木陰」はベトナム語で bóng cây です。
bóng cây の意味は何ですか?
bóng cây は「木陰」(名詞)の意味です。木陰、木の下の涼しい場所
bóng cây の発音は?
bóng cây は 2 音節で、声調は bóng: sắc(高く上がる) · cây: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bóng cây はよく使われますか?
bóng cây はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
bóng cây は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi nghỉ ngơi dưới bóng cây.(私たちは木陰で休みます。);Trẻ em chơi trong bóng cây.(子供たちは木陰で遊びます。)。

「bóng cây」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める