YiWordsYiWords

bông phấn

パフ

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — bông: ngang(平坦) · phấn: sắc(高く上がる) ?

bông phấn パフ

意味

よく使われる組み合わせ

bông phấn khô
ドライパフ
bông phấn ướt
ウェットパフ

例文

Cô ấy dùng bông phấn để dặm lại lớp trang điểm.
彼女は化粧直しにパフを使った。
Bông phấn này rất mềm mại.
このパフはとても柔らかいです。

関連語

よくある質問

「パフ」はベトナム語でどう言いますか?
「パフ」はベトナム語で bông phấn です。
bông phấn の意味は何ですか?
bông phấn は「パフ」(名詞)の意味です。パウダーやファンデーションを塗るための道具
bông phấn の発音は?
bông phấn は 2 音節で、声調は bông: ngang(平坦) · phấn: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bông phấn は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy dùng bông phấn để dặm lại lớp trang điểm.(彼女は化粧直しにパフを使った。);Bông phấn này rất mềm mại.(このパフはとても柔らかいです。)。

「bông phấn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める