bùa hộ mệnh お守り 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — bùa: huyền(低く下がる) · hộ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · mệnh: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?