YiWordsYiWords

bức tranh

絵画

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — bức: sắc(高く上がる) · tranh: ngang(平坦) ?

bức tranh 絵画

意味

よく使われる組み合わせ

vẽ bức tranh
絵を描く
treo bức tranh
絵を掛ける

例文

Tôi thích bức tranh này.
私はこの絵が好きです。
Cô ấy đang vẽ một bức tranh.
彼女は絵を描いています。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「絵画」はベトナム語でどう言いますか?
「絵画」はベトナム語で bức tranh です。
bức tranh の意味は何ですか?
bức tranh は「絵画」(名詞)の意味です。絵、絵画、アート作品
bức tranh の発音は?
bức tranh は 2 音節で、声調は bức: sắc(高く上がる) · tranh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bức tranh はよく使われますか?
bức tranh はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR A2)。
bức tranh は文でどう使いますか?
例えば:Tôi thích bức tranh này.(私はこの絵が好きです。);Cô ấy đang vẽ một bức tranh.(彼女は絵を描いています。)。

「bức tranh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める