YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
bức tranh
bức tranh
絵画
名詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — bức: sắc(高く上がる) · tranh: ngang(平坦)
?
意味
絵、絵画、アート作品
よく使われる組み合わせ
vẽ bức tranh
絵を描く
treo bức tranh
絵を掛ける
例文
Tôi thích bức tranh này.
私はこの絵が好きです。
Cô ấy đang vẽ một bức tranh.
彼女は絵を描いています。
この項目で使われている
xấu
醜い
lệch
歪んだ
mảng
分野
bố cục
レイアウト
gợi lên
喚起する
đấu giá
競売する
quốc bảo
国宝
tán thán
称賛する
関連語
tivi
テレビ
nhảy múa
踊る
nghe hay
心地よい
trò đùa
冗談
thế này
こんな
chuyển
移す
よくある質問
「絵画」はベトナム語でどう言いますか?
「絵画」はベトナム語で bức tranh です。
bức tranh の意味は何ですか?
bức tranh は「絵画」(名詞)の意味です。絵、絵画、アート作品
bức tranh の発音は?
bức tranh は 2 音節で、声調は bức: sắc(高く上がる) · tranh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bức tranh はよく使われますか?
bức tranh はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR A2)。
bức tranh は文でどう使いますか?
例えば:Tôi thích bức tranh này.(私はこの絵が好きです。);Cô ấy đang vẽ một bức tranh.(彼女は絵を描いています。)。
「bức tranh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store