YiWordsYiWords

buông tay

手を離す

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — buông: ngang(平坦) · tay: ngang(平坦) ?

buông tay 手を離す

意味

よく使われる組み合わせ

buông tay ra
手を離す
không buông tay
手を離さない

例文

Xin đừng buông tay tôi.
どうか私の手を離さないで。
Cô ấy đã buông tay mọi thứ.
彼女はすべてを手放した。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「手を離す」はベトナム語でどう言いますか?
「手を離す」はベトナム語で buông tay です。
buông tay の意味は何ですか?
buông tay は「手を離す」(動詞)の意味です。手を離す, 手放す
buông tay の発音は?
buông tay は 2 音節で、声調は buông: ngang(平坦) · tay: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
buông tay はよく使われますか?
buông tay はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
buông tay は文でどう使いますか?
例えば:Xin đừng buông tay tôi.(どうか私の手を離さないで。);Cô ấy đã buông tay mọi thứ.(彼女はすべてを手放した。)。

「buông tay」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める