YiWordsYiWords

cách đọc

発音

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — cách: sắc(高く上がる) · đọc: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

cách đọc 発音

意味

よく使われる組み合わせ

cách đọc đúng
正しい発音
học cách đọc
発音を学ぶ

例文

Bạn biết cách đọc từ này không?
この単語の発音を知っていますか?
Cô giáo sửa cách đọc cho tôi.
先生が私の発音を直してくれました。

関連語

よくある質問

「発音」はベトナム語でどう言いますか?
「発音」はベトナム語で cách đọc です。
cách đọc の意味は何ですか?
cách đọc は「発音」(名詞)の意味です。発音、発音の仕方
cách đọc の発音は?
cách đọc は 2 音節で、声調は cách: sắc(高く上がる) · đọc: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cách đọc はよく使われますか?
cách đọc はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR A2)。
cách đọc は文でどう使いますか?
例えば:Bạn biết cách đọc từ này không?(この単語の発音を知っていますか?);Cô giáo sửa cách đọc cho tôi.(先生が私の発音を直してくれました。)。

「cách đọc」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める