YiWordsYiWords

cảnh giác

警戒する

形容詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — cảnh: hỏi(下がって上がる) · giác: sắc(高く上がる) ?

cảnh giác 警戒する

意味

よく使われる組み合わせ

luôn cảnh giác
常に警戒する
cảnh giác cao độ
高度に警戒する

例文

Bạn nên cảnh giác với người lạ.
見知らぬ人には警戒すべきだ。
Cảnh sát luôn cảnh giác trong ca trực.
警察官は勤務中いつも警戒している。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「警戒する」はベトナム語でどう言いますか?
「警戒する」はベトナム語で cảnh giác です。
cảnh giác の意味は何ですか?
cảnh giác は「警戒する」(形容詞)の意味です。警戒している、用心深い
cảnh giác の発音は?
cảnh giác は 2 音節で、声調は cảnh: hỏi(下がって上がる) · giác: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cảnh giác はよく使われますか?
cảnh giác はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
cảnh giác は文でどう使いますか?
例えば:Bạn nên cảnh giác với người lạ.(見知らぬ人には警戒すべきだ。);Cảnh sát luôn cảnh giác trong ca trực.(警察官は勤務中いつも警戒している。)。

「cảnh giác」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める