YiWordsYiWords

cánh hoa

花びら

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — cánh: sắc(高く上がる) · hoa: ngang(平坦) ?

cánh hoa 花びら

意味

よく使われる組み合わせ

cánh hoa rơi
花びらが落ちる
cánh hoa hồng
バラの花びら

例文

Cánh hoa mềm mại và thơm.
花びらは柔らかくて香りが良い。
Tôi nhặt một cánh hoa trên đường.
道で花びらを拾いました。

関連語

よくある質問

「花びら」はベトナム語でどう言いますか?
「花びら」はベトナム語で cánh hoa です。
cánh hoa の意味は何ですか?
cánh hoa は「花びら」(名詞)の意味です。花びら
cánh hoa の発音は?
cánh hoa は 2 音節で、声調は cánh: sắc(高く上がる) · hoa: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cánh hoa はよく使われますか?
cánh hoa はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
cánh hoa は文でどう使いますか?
例えば:Cánh hoa mềm mại và thơm.(花びらは柔らかくて香りが良い。);Tôi nhặt một cánh hoa trên đường.(道で花びらを拾いました。)。

「cánh hoa」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める