YiWordsYiWords

cảnh quay

シーン

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — cảnh: hỏi(下がって上がる) · quay: ngang(平坦) ?

cảnh quay シーン

意味

よく使われる組み合わせ

cảnh quay đẹp
美しいシーン
quay cảnh quay
撮影シーン

例文

Cảnh quay này rất ấn tượng.
このシーンはとても衝撃的です。
Đạo diễn yêu cầu quay lại cảnh quay đó.
監督はそのシーンを撮り直すように求めた。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「シーン」はベトナム語でどう言いますか?
「シーン」はベトナム語で cảnh quay です。
cảnh quay の意味は何ですか?
cảnh quay は「シーン」(名詞)の意味です。(映画やテレビ番組の)シーン
cảnh quay の発音は?
cảnh quay は 2 音節で、声調は cảnh: hỏi(下がって上がる) · quay: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cảnh quay はよく使われますか?
cảnh quay はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
cảnh quay は文でどう使いますか?
例えば:Cảnh quay này rất ấn tượng.(このシーンはとても衝撃的です。);Đạo diễn yêu cầu quay lại cảnh quay đó.(監督はそのシーンを撮り直すように求めた。)。

「cảnh quay」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める