YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
cảnh sắc
cảnh sắc
景色
名詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — cảnh: hỏi(下がって上がる) · sắc: sắc(高く上がる)
?
意味
景色、風景
よく使われる組み合わせ
cảnh sắc thiên nhiên
自然の景色
cảnh sắc mùa xuân
春の景色
例文
Cảnh sắc nơi đây rất đẹp.
ここの景色はとても美しい。
Tôi thích ngắm cảnh sắc vào buổi sáng.
私は朝に景色を楽しむのが好きです。
関連語
thưa
ご主人
vâng
はい
đổi mới
革新する
tắt máy
電源を切る
Internet
インターネット
đài truyền hình
テレビ局
よくある質問
「景色」はベトナム語でどう言いますか?
「景色」はベトナム語で cảnh sắc です。
cảnh sắc の意味は何ですか?
cảnh sắc は「景色」(名詞)の意味です。景色、風景
cảnh sắc の発音は?
cảnh sắc は 2 音節で、声調は cảnh: hỏi(下がって上がる) · sắc: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cảnh sắc はよく使われますか?
cảnh sắc はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR A2)。
cảnh sắc は文でどう使いますか?
例えば:Cảnh sắc nơi đây rất đẹp.(ここの景色はとても美しい。);Tôi thích ngắm cảnh sắc vào buổi sáng.(私は朝に景色を楽しむのが好きです。)。
「cảnh sắc」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store