YiWordsYiWords

cây cảnh

盆栽

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — cây: ngang(平坦) · cảnh: hỏi(下がって上がる) ?

cây cảnh 盆栽

意味

よく使われる組み合わせ

cây cảnh mini
ミニ盆栽
chăm sóc cây cảnh
盆栽の手入れ

例文

Tôi thích trồng cây cảnh trong nhà.
家で盆栽を育てるのが好きです。
Cây cảnh giúp không khí trong lành.
盆栽は空気をきれいにするのに役立ちます。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「盆栽」はベトナム語でどう言いますか?
「盆栽」はベトナム語で cây cảnh です。
cây cảnh の意味は何ですか?
cây cảnh は「盆栽」(名詞)の意味です。盆栽
cây cảnh の発音は?
cây cảnh は 2 音節で、声調は cây: ngang(平坦) · cảnh: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cây cảnh はよく使われますか?
cây cảnh はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
cây cảnh は文でどう使いますか?
例えば:Tôi thích trồng cây cảnh trong nhà.(家で盆栽を育てるのが好きです。);Cây cảnh giúp không khí trong lành.(盆栽は空気をきれいにするのに役立ちます。)。

「cây cảnh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める