YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
chân không
chân không
真空
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — chân: ngang(平坦) · không: ngang(平坦)
?
意味
真空;物質が全く存在しない空間
よく使われる組み合わせ
máy hút chân không
真空機
bơm chân không
真空ポンプ
例文
Chân không không truyền âm thanh.
真空中では音は伝わらない。
Họ sử dụng máy hút chân không để bảo quản thực phẩm.
彼らは真空機で食品を保存する。
この項目で使われている
ủng đi mưa
長靴
関連語
khứ hồi
往復
máy bận
話し中
gậy selfie
自撮り棒
gãi
かく
chỉ vào
指し示す
trạm biến áp
変電所
よくある質問
「真空」はベトナム語でどう言いますか?
「真空」はベトナム語で chân không です。
chân không の意味は何ですか?
chân không は「真空」(名詞)の意味です。真空;物質が全く存在しない空間
chân không の発音は?
chân không は 2 音節で、声調は chân: ngang(平坦) · không: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chân không はよく使われますか?
chân không はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
chân không は文でどう使いますか?
例えば:Chân không không truyền âm thanh.(真空中では音は伝わらない。);Họ sử dụng máy hút chân không để bảo quản thực phẩm.(彼らは真空機で食品を保存する。)。
「chân không」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store