YiWordsYiWords

chân không

真空

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — chân: ngang(平坦) · không: ngang(平坦) ?

chân không 真空

意味

よく使われる組み合わせ

máy hút chân không
真空機
bơm chân không
真空ポンプ

例文

Chân không không truyền âm thanh.
真空中では音は伝わらない。
Họ sử dụng máy hút chân không để bảo quản thực phẩm.
彼らは真空機で食品を保存する。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「真空」はベトナム語でどう言いますか?
「真空」はベトナム語で chân không です。
chân không の意味は何ですか?
chân không は「真空」(名詞)の意味です。真空;物質が全く存在しない空間
chân không の発音は?
chân không は 2 音節で、声調は chân: ngang(平坦) · không: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chân không はよく使われますか?
chân không はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
chân không は文でどう使いますか?
例えば:Chân không không truyền âm thanh.(真空中では音は伝わらない。);Họ sử dụng máy hút chân không để bảo quản thực phẩm.(彼らは真空機で食品を保存する。)。

「chân không」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める