YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
chất lỏng
chất lỏng
液体
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — chất: sắc(高く上がる) · lỏng: hỏi(下がって上がる)
?
意味
液体
よく使われる組み合わせ
chất lỏng nguy hiểm
危険な液体
chất lỏng trong suốt
透明な液体
例文
Nước là một chất lỏng.
水は液体の一種です。
Không được mang chất lỏng lên máy bay.
飛行機に液体を持ち込めません。
この項目で使われている
chất
物質
関連語
nguyên tử
原子
đi thẳng
直進する
cột mốc
マイルストーン
hầm chui
地下道
nhân cách
人格
đề cử
指名する
よくある質問
「液体」はベトナム語でどう言いますか?
「液体」はベトナム語で chất lỏng です。
chất lỏng の意味は何ですか?
chất lỏng は「液体」(名詞)の意味です。液体
chất lỏng の発音は?
chất lỏng は 2 音節で、声調は chất: sắc(高く上がる) · lỏng: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chất lỏng はよく使われますか?
chất lỏng はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
chất lỏng は文でどう使いますか?
例えば:Nước là một chất lỏng.(水は液体の一種です。);Không được mang chất lỏng lên máy bay.(飛行機に液体を持ち込めません。)。
「chất lỏng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store