YiWordsYiWords

chế tạo thành

〜に作る

動詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 3音節 — chế: sắc(高く上がる) · tạo: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thành: huyền(低く下がる) ?

chế tạo thành 〜に作る

意味

よく使われる組み合わせ

chế tạo thành sản phẩm
製品に作る
chế tạo thành máy móc
機械に作る

例文

Nguyên liệu này được chế tạo thành thuốc.
この原料は薬品に作られる。
Gỗ được chế tạo thành bàn ghế.
木材は机や椅子に作られる。

関連語

よくある質問

「〜に作る」はベトナム語でどう言いますか?
「〜に作る」はベトナム語で chế tạo thành です。
chế tạo thành の意味は何ですか?
chế tạo thành は「〜に作る」(動詞)の意味です。~に作り上げる
chế tạo thành の発音は?
chế tạo thành は 3 音節で、声調は chế: sắc(高く上がる) · tạo: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thành: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chế tạo thành はよく使われますか?
chế tạo thành はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
chế tạo thành は文でどう使いますか?
例えば:Nguyên liệu này được chế tạo thành thuốc.(この原料は薬品に作られる。);Gỗ được chế tạo thành bàn ghế.(木材は机や椅子に作られる。)。

「chế tạo thành」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める