chim cánh cụt ペンギン 名詞 CEFR B1 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — chim: ngang(平坦) · cánh: sắc(高く上がる) · cụt: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?