YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
ファンタジー修真入門
ファンタジー修真入門
ファンタジー修真入門 — 21 件。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。
thần thoại
神話
trưởng lão
長老
yêu tinh
ゴブリン
biến thân
変身する
huyền thoại
伝説
xuyên không
タイムトラベルする
phàm
凡庸
ảo mộng
幻想
hóa thân
化身
thần tiên
仙人
yêu quái
妖怪
đệ tử
弟子
hư ảo
幻想的
ảo ảnh
蜃気楼
mụ phù thủy
魔女
truyền nhân
後継者
bói toán
占い
huyền cơ
玄妙
bái kiến
拝謁する
học hỏi kinh nghiệm
経験を学ぶ
linh
霊
人気トピック
家と住まい
住宅と賃貸
住まいの全体像
家の空間
道案内と出入口
道路案内
移動中
都市のルート
旅の拠点
信号マスター
交通部品ガイド
体の動き
→
ベトナム語辞典