YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
時間と記憶
時間と記憶
時間と記憶 — 23 件。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。
tuổi thơ
子供時代
thời hạn
期限
không kịp
間に合わない
tháng trước
先月
kỳ nghỉ hè
夏休み
cuối kỳ
期末
công nguyên
西暦
lịch
カレンダー
cuối tháng
月末
kỳ nghỉ đông
冬休み
tháng sau
来月
giây
秒
năm đó
その年
lúc này
今
việc lớn
大事
giai đoạn đầu
初期段階
dài dằng dặc
果てしない
năm tháng
年月
suốt đời
生涯
chu kỳ
周期
đương đại
現代の
vốn có
本来の
trong thời gian
期間中
人気トピック
家庭用品
方向と位置
文化の足跡
感情の状態
性格のタイプ
家族と親族
金融生活
職場の役割
オンラインの世界
程度を表す語
詐欺と安全対策
法律実務シーン
→
ベトナム語辞典