YiWordsYiWords

chữa lành

癒やす

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — chữa: ngã(詰まった上昇) · lành: huyền(低く下がる) ?

chữa lành 癒やす

意味

よく使われる組み合わせ

chữa lành vết thương
傷を癒す
chữa lành tâm hồn
心を癒す

例文

Thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương.
時間がすべての傷を癒す。
Âm nhạc giúp tôi chữa lành tâm hồn.
音楽は私の心を癒してくれる。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「癒やす」はベトナム語でどう言いますか?
「癒やす」はベトナム語で chữa lành です。
chữa lành の意味は何ですか?
chữa lành は「癒やす」(動詞)の意味です。癒す
chữa lành の発音は?
chữa lành は 2 音節で、声調は chữa: ngã(詰まった上昇) · lành: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chữa lành はよく使われますか?
chữa lành はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
chữa lành は文でどう使いますか?
例えば:Thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương.(時間がすべての傷を癒す。);Âm nhạc giúp tôi chữa lành tâm hồn.(音楽は私の心を癒してくれる。)。

「chữa lành」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める