chua ngọt đắng cay 喜怒哀楽 フレーズ CEFR B2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — chua: ngang(平坦) · ngọt: nặng(低く短く、声門閉鎖) · đắng: sắc(高く上がる) · cay: ngang(平坦) ?