chùa Thiếu Lâm 少林寺 名詞 CEFR C1 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — chùa: huyền(低く下がる) · Thiếu: sắc(高く上がる) · Lâm: ngang(平坦) ?