YiWordsYiWords

chức danh

肩書き

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — chức: sắc(高く上がる) · danh: ngang(平坦) ?

chức danh 肩書き

意味

よく使われる組み合わせ

chức danh giáo sư
教授の肩書き
chức danh giám đốc
総経理の肩書き

例文

Anh ấy vừa được bổ nhiệm chức danh mới.
彼は新しい肩書きを任命された。
Chức danh không quan trọng bằng năng lực.
肩書きより能力が大切だ。

関連語

よくある質問

「肩書き」はベトナム語でどう言いますか?
「肩書き」はベトナム語で chức danh です。
chức danh の意味は何ですか?
chức danh は「肩書き」(名詞)の意味です。肩書き、称号
chức danh の発音は?
chức danh は 2 音節で、声調は chức: sắc(高く上がる) · danh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chức danh はよく使われますか?
chức danh はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
chức danh は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy vừa được bổ nhiệm chức danh mới.(彼は新しい肩書きを任命された。);Chức danh không quan trọng bằng năng lực.(肩書きより能力が大切だ。)。

「chức danh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める