YiWordsYiWords

chức quyền

職権

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — chức: sắc(高く上がる) · quyền: huyền(低く下がる) ?

chức quyền 職権

意味

よく使われる組み合わせ

lạm dụng chức quyền
権限の乱用
chức quyền cao
高い権限

例文

Ông ấy có chức quyền lớn trong công ty.
彼は会社で大きな権限を持っている。
Không nên lạm dụng chức quyền để trục lợi.
権限を乱用して私利を図ってはいけない。

関連語

よくある質問

「職権」はベトナム語でどう言いますか?
「職権」はベトナム語で chức quyền です。
chức quyền の意味は何ですか?
chức quyền は「職権」(名詞)の意味です。権限
chức quyền の発音は?
chức quyền は 2 音節で、声調は chức: sắc(高く上がる) · quyền: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chức quyền はよく使われますか?
chức quyền はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
chức quyền は文でどう使いますか?
例えば:Ông ấy có chức quyền lớn trong công ty.(彼は会社で大きな権限を持っている。);Không nên lạm dụng chức quyền để trục lợi.(権限を乱用して私利を図ってはいけない。)。

「chức quyền」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める