YiWordsYiWords

chứng nhận

認証する

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — chứng: sắc(高く上がる) · nhận: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

chứng nhận 認証する

意味

よく使われる組み合わせ

chứng nhận chất lượng
品質認証
chứng nhận tốt nghiệp
卒業証書

例文

Tôi đã được chứng nhận hoàn thành khóa học.
私は修了証書を取得しました。
Sản phẩm này có chứng nhận an toàn.
この製品は安全認証を受けています。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「認証する」はベトナム語でどう言いますか?
「認証する」はベトナム語で chứng nhận です。
chứng nhận の意味は何ですか?
chứng nhận は「認証する」(動詞)の意味です。(本物・合法であることを)証明する、認証する
chứng nhận の発音は?
chứng nhận は 2 音節で、声調は chứng: sắc(高く上がる) · nhận: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chứng nhận はよく使われますか?
chứng nhận はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
chứng nhận は文でどう使いますか?
例えば:Tôi đã được chứng nhận hoàn thành khóa học.(私は修了証書を取得しました。);Sản phẩm này có chứng nhận an toàn.(この製品は安全認証を受けています。)。

「chứng nhận」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める