YiWordsYiWords

chuột không dây

ワイヤレスマウス

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — chuột: nặng(低く短く、声門閉鎖) · không: ngang(平坦) · dây: ngang(平坦) ?

chuột không dây ワイヤレスマウス

意味

よく使われる組み合わせ

sử dụng chuột không dây
ワイヤレスマウスを使う
kết nối chuột không dây
ワイヤレスマウスを接続する

例文

Tôi thích dùng chuột không dây hơn.
私はワイヤレスマウスを使うのが好きです。
Chuột không dây hết pin rồi.
ワイヤレスマウスの電池が切れました。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「ワイヤレスマウス」はベトナム語でどう言いますか?
「ワイヤレスマウス」はベトナム語で chuột không dây です。
chuột không dây の意味は何ですか?
chuột không dây は「ワイヤレスマウス」(名詞)の意味です。ケーブルなしで使えるマウス
chuột không dây の発音は?
chuột không dây は 3 音節で、声調は chuột: nặng(低く短く、声門閉鎖) · không: ngang(平坦) · dây: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chuột không dây は文でどう使いますか?
例えば:Tôi thích dùng chuột không dây hơn.(私はワイヤレスマウスを使うのが好きです。);Chuột không dây hết pin rồi.(ワイヤレスマウスの電池が切れました。)。

「chuột không dây」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める