YiWordsYiWords

chuyên đề

特集

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — chuyên: ngang(平坦) · đề: huyền(低く下がる) ?

chuyên đề 特集

意味

よく使われる組み合わせ

chuyên đề nghiên cứu
研究テーマ
chuyên đề hội thảo
テーマセミナー

例文

Chúng tôi đang làm một chuyên đề về môi trường.
私たちは環境についての特別なテーマに取り組んでいます。
Báo chí đăng tải nhiều chuyên đề hấp dẫn.
新聞には多くの興味深い特別テーマが掲載されました。

関連語

よくある質問

「特集」はベトナム語でどう言いますか?
「特集」はベトナム語で chuyên đề です。
chuyên đề の意味は何ですか?
chuyên đề は「特集」(名詞)の意味です。特別なテーマ
chuyên đề の発音は?
chuyên đề は 2 音節で、声調は chuyên: ngang(平坦) · đề: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chuyên đề はよく使われますか?
chuyên đề はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR A2)。
chuyên đề は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi đang làm một chuyên đề về môi trường.(私たちは環境についての特別なテーマに取り組んでいます。);Báo chí đăng tải nhiều chuyên đề hấp dẫn.(新聞には多くの興味深い特別テーマが掲載されました。)。

「chuyên đề」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める