YiWordsYiWords

cố gắng hết sức

全力を尽くす

フレーズ CEFR B2 ベトナム語

声調 4音節 — cố: sắc(高く上がる) · gắng: sắc(高く上がる) · hết: sắc(高く上がる) · sức: sắc(高く上がる) ?

cố gắng hết sức 全力を尽くす

意味

よく使われる組み合わせ

cố gắng hết sức mình
全力を尽くす
cố gắng hết sức để thành công
成功のために最善を尽くす

例文

Tôi sẽ cố gắng hết sức để giúp bạn.
あなたを助けるために最善を尽くします。
Cô ấy đã cố gắng hết sức trong kỳ thi.
彼女は試験で最善を尽くしました。

実力を発揮

よくある質問

「全力を尽くす」はベトナム語でどう言いますか?
「全力を尽くす」はベトナム語で cố gắng hết sức です。
cố gắng hết sức の意味は何ですか?
cố gắng hết sức は「全力を尽くす」(フレーズ)の意味です。最善を尽くす
cố gắng hết sức の発音は?
cố gắng hết sức は 4 音節で、声調は cố: sắc(高く上がる) · gắng: sắc(高く上がる) · hết: sắc(高く上がる) · sức: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cố gắng hết sức はよく使われますか?
cố gắng hết sức はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
cố gắng hết sức は文でどう使いますか?
例えば:Tôi sẽ cố gắng hết sức để giúp bạn.(あなたを助けるために最善を尽くします。);Cô ấy đã cố gắng hết sức trong kỳ thi.(彼女は試験で最善を尽くしました。)。

「cố gắng hết sức」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める