YiWordsYiWords

có lợi cho

有益な

動詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 3音節 — có: sắc(高く上がる) · lợi: nặng(低く短く、声門閉鎖) · cho: ngang(平坦) ?

có lợi cho 有益な

意味

よく使われる組み合わせ

có lợi cho sức khỏe
健康に有益
có lợi cho công việc
仕事に有益

例文

Tập thể dục có lợi cho sức khỏe.
運動は健康に有益です。
Việc này có lợi cho sự phát triển.
このことは発展に役立ちます。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「有益な」はベトナム語でどう言いますか?
「有益な」はベトナム語で có lợi cho です。
có lợi cho の意味は何ですか?
có lợi cho は「有益な」(動詞)の意味です。〜に有益である、利益となる
có lợi cho の発音は?
có lợi cho は 3 音節で、声調は có: sắc(高く上がる) · lợi: nặng(低く短く、声門閉鎖) · cho: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
có lợi cho はよく使われますか?
có lợi cho はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
có lợi cho は文でどう使いますか?
例えば:Tập thể dục có lợi cho sức khỏe.(運動は健康に有益です。);Việc này có lợi cho sự phát triển.(このことは発展に役立ちます。)。

「có lợi cho」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める