có thể thấy ở khắp nơi
どこでも見られる
声調 6音節 — có: sắc(高く上がる) · thể: hỏi(下がって上がる) · thấy: sắc(高く上がる) · ở: hỏi(下がって上がる) · khắp: sắc(高く上がる) · nơi: ngang(平坦) ?
どこでも見られる
声調 6音節 — có: sắc(高く上がる) · thể: hỏi(下がって上がる) · thấy: sắc(高く上がる) · ở: hỏi(下がって上がる) · khắp: sắc(高く上がる) · nơi: ngang(平坦) ?