YiWordsYiWords

công bộc

公僕

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — công: ngang(平坦) · bộc: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

công bộc 公僕

意味

よく使われる組み合わせ

công bộc của dân
人民の公僕
người công bộc tận tụy
職務に忠実な公僕

例文

Anh ấy là một công bộc mẫu mực.
彼は模範的な公僕です。
Công bộc phải phục vụ nhân dân.
公僕は国民に奉仕すべきです。

関連語

よくある質問

「公僕」はベトナム語でどう言いますか?
「公僕」はベトナム語で công bộc です。
công bộc の意味は何ですか?
công bộc は「公僕」(名詞)の意味です。公僕、公務員
công bộc の発音は?
công bộc は 2 音節で、声調は công: ngang(平坦) · bộc: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
công bộc は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy là một công bộc mẫu mực.(彼は模範的な公僕です。);Công bộc phải phục vụ nhân dân.(公僕は国民に奉仕すべきです。)。

「công bộc」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める