YiWordsYiWords

công chức

公務員

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — công: ngang(平坦) · chức: sắc(高く上がる) ?

công chức 公務員

意味

よく使われる組み合わせ

công chức nhà nước
国家公務員
công chức văn phòng
オフィス公務員

例文

Anh ấy là công chức.
彼は公務員です。
Công chức làm việc ở cơ quan nhà nước.
公務員は政府機関で働きます。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「公務員」はベトナム語でどう言いますか?
「公務員」はベトナム語で công chức です。
công chức の意味は何ですか?
công chức は「公務員」(名詞)の意味です。公務員
công chức の発音は?
công chức は 2 音節で、声調は công: ngang(平坦) · chức: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
công chức はよく使われますか?
công chức はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR A2)。
công chức は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy là công chức.(彼は公務員です。);Công chức làm việc ở cơ quan nhà nước.(公務員は政府機関で働きます。)。

「công chức」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める